Lịch âm năm 2033
Năm Quý Sửu · Tết Nguyên đán Thứ hai, 31/1/2033 · Năm 2033 có tháng Một nhuận.
Các tháng âm lịch
| Tháng âm lịch | Mùng 1 (dương lịch) | Số ngày |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | Thứ hai, 31/1/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Hai | Thứ ba, 1/3/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Ba | Thứ năm, 31/3/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Tư | Thứ sáu, 29/4/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Năm | Thứ bảy, 28/5/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Sáu | Thứ hai, 27/6/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Bảy | Thứ ba, 26/7/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Tám | Thứ năm, 25/8/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Chín | Thứ sáu, 23/9/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Mười | Chủ nhật, 23/10/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Một | Thứ ba, 22/11/2033 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Một nhuận | Thứ năm, 22/12/2033 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Chạp | Thứ sáu, 20/1/2034 | 30 (tháng đủ) |
Lịch âm từng tháng
- Tháng 1mùng 1 tháng Chạp: 1/1; mùng 1 Tết: 31/1
- Tháng 2
- Tháng 3mùng 1 tháng Hai: 1/3; mùng 1 tháng Ba: 31/3
- Tháng 4mùng 1 tháng Tư: 29/4
- Tháng 5mùng 1 tháng Năm: 28/5
- Tháng 6mùng 1 tháng Sáu: 27/6
- Tháng 7mùng 1 tháng Bảy: 26/7
- Tháng 8mùng 1 tháng Tám: 25/8
- Tháng 9mùng 1 tháng Chín: 23/9
- Tháng 10mùng 1 tháng Mười: 23/10
- Tháng 11mùng 1 tháng Một: 22/11
- Tháng 12mùng 1 tháng Một nhuận: 22/12