Lịch âm năm 2041
Năm Tân Dậu · Tết Nguyên đán Thứ sáu, 1/2/2041 · Năm 2041 không có tháng nhuận.
Các tháng âm lịch
| Tháng âm lịch | Mùng 1 (dương lịch) | Số ngày |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | Thứ sáu, 1/2/2041 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Hai | Thứ bảy, 2/3/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Ba | Thứ hai, 1/4/2041 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Tư | Thứ ba, 30/4/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Năm | Thứ năm, 30/5/2041 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Sáu | Thứ sáu, 28/6/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Bảy | Chủ nhật, 28/7/2041 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Tám | Thứ hai, 26/8/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Chín | Thứ tư, 25/9/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Mười | Thứ sáu, 25/10/2041 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Một | Chủ nhật, 24/11/2041 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Chạp | Thứ hai, 23/12/2041 | 30 (tháng đủ) |
Lịch âm từng tháng
- Tháng 1mùng 1 tháng Chạp: 3/1
- Tháng 2mùng 1 Tết: 1/2
- Tháng 3mùng 1 tháng Hai: 2/3
- Tháng 4mùng 1 tháng Ba: 1/4; mùng 1 tháng Tư: 30/4
- Tháng 5mùng 1 tháng Năm: 30/5
- Tháng 6mùng 1 tháng Sáu: 28/6
- Tháng 7mùng 1 tháng Bảy: 28/7
- Tháng 8mùng 1 tháng Tám: 26/8
- Tháng 9mùng 1 tháng Chín: 25/9
- Tháng 10mùng 1 tháng Mười: 25/10
- Tháng 11mùng 1 tháng Một: 24/11
- Tháng 12mùng 1 tháng Chạp: 23/12