Lịch âm năm 2049
Năm Kỷ Tỵ · Tết Nguyên đán Thứ ba, 2/2/2049 · Năm 2049 không có tháng nhuận.
Các tháng âm lịch
| Tháng âm lịch | Mùng 1 (dương lịch) | Số ngày |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | Thứ ba, 2/2/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Hai | Thứ năm, 4/3/2049 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Ba | Thứ sáu, 2/4/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Tư | Chủ nhật, 2/5/2049 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Năm | Thứ hai, 31/5/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Sáu | Thứ tư, 30/6/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Bảy | Thứ sáu, 30/7/2049 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Tám | Thứ bảy, 28/8/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Chín | Thứ hai, 27/9/2049 | 29 (tháng thiếu) |
| Tháng Mười | Thứ ba, 26/10/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Một | Thứ năm, 25/11/2049 | 30 (tháng đủ) |
| Tháng Chạp | Thứ bảy, 25/12/2049 | 29 (tháng thiếu) |
Lịch âm từng tháng
- Tháng 1mùng 1 tháng Chạp: 4/1
- Tháng 2mùng 1 Tết: 2/2
- Tháng 3mùng 1 tháng Hai: 4/3
- Tháng 4mùng 1 tháng Ba: 2/4
- Tháng 5mùng 1 tháng Tư: 2/5; mùng 1 tháng Năm: 31/5
- Tháng 6mùng 1 tháng Sáu: 30/6
- Tháng 7mùng 1 tháng Bảy: 30/7
- Tháng 8mùng 1 tháng Tám: 28/8
- Tháng 9mùng 1 tháng Chín: 27/9
- Tháng 10mùng 1 tháng Mười: 26/10
- Tháng 11mùng 1 tháng Một: 25/11
- Tháng 12mùng 1 tháng Chạp: 25/12